Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hội nghị" (1)

hội nghị
phát
Tiếng Anh Danh từconference
Từ vựng của tôi
dự hội nghị
attend a conference

swap_horiz Từ liên quan "hội nghị" (4)

khởi nghiệp
phát
Tiếng Anh Động từstart-up
Từ vựng của tôi
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
He started his business at the age of 20
khởi nghĩa
Tiếng Anh Danh từuprising, revolt
Từ vựng của tôi
Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổ mạnh mẽ.
The uprising broke out powerfully.
hội nghị thượng đỉnh
Tiếng Anh Danh từsummit
Từ vựng của tôi
Phát biểu sau hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Âu.
Speaking after the European Union summit.
sảnh hội nghị
Tiếng Anh Danh từconference hall lobby
Từ vựng của tôi
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
Delegates are waiting in the conference hall lobby before the meeting begins.

format_quote Cụm từ "hội nghị" (16)

Tổng Bí thư phát biểu tại hội nghị.
The General Secretary speaks at the meeting.
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
He started his business at the age of 20
dự hội nghị
attend a conference
Có hơn 100 người tham gia trong hội nghị.
There were over 100 participants in the conference.
Đây là hội nghị quốc tế.
This is an international conference.
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
Let’s take a break for now.
Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
The organizer announced the participants of the conference.
Xin xác nhận thời gian tổ chức hội nghị.
Please confirm the event time of the meeting.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để tham dự hội nghị.
The diplomatic delegation arrived in the capital for the conference.
Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổ mạnh mẽ.
The uprising broke out powerfully.
Phát biểu sau hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Âu.
Speaking after the European Union summit.
Người đứng đầu tổ chức đã phát biểu tại hội nghị.
The head of the organization spoke at the conference.
Hội nghị có nhiều sự kiện bên lề thú vị.
The conference had many interesting side events.
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
Delegates are waiting in the conference hall lobby before the meeting begins.
Hội nghị đánh dấu kỷ niệm 25 năm thành lập SCO.
The conference marks the 25th anniversary of SCO's establishment.